關鍵技術 guān jiàn jì shù · quan kiện kĩ thuật Hán Việt: quan kiện kĩ thuật · Pinyin: guān jiàn jì shù Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 鍵 (kiện) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Pinyinguān jiàn jì shùHán Việtquan kiện kĩ thuậtCấu tạo關 + 鍵 + 技 + 術 · quan + kiện + kĩ + thuật nghĩa thành phần: quan + kiện + kĩ + thuật