關鍵日子 quan kiện nhật tử Hán Việt: quan kiện nhật tử Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 鍵 (kiện) + 日 (nhật) + 子 (tử)Hán Việtquan kiện nhật tửCấu tạo關 + 鍵 + 日 + 子 · quan + kiện + nhật + tử nghĩa thành phần: quan + kiện + nhật + tử Nghĩa EngCihui year 2000 critical date (Y2K critical date)