關鍵時期 quan kiện thì kì Hán Việt: quan kiện thì kì Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 鍵 (kiện) + 時 (thì) + 期 (kì)Hán Việtquan kiện thì kìCấu tạo關 + 鍵 + 時 + 期 · quan + kiện + thì + kì nghĩa thành phần: quan + kiện + thì + kì Nghĩa EngCihui critical period