关键的环

quan kiện đích hoàn

Hán Việt: quan kiện đích hoàn

Tổng quan

Cấu tạo: 關 (quan) + 鍵 (kiện) + 的 (đích) + 環 (hoàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mắt xích then chốt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi the key link

Eng

  • Cihui the key link

Từ liên quan

Gần nghĩa

关键时刻 · 关键字 · 关键的 · 关键词 · 关键绩效指标 · 关键人物 · 关键作用 · 关键因素