關鍵績效指標

guān jiàn jì xiào zhǐ biāo quan kiện tích hiệu chỉ tiêu

Hán Việt: quan kiện tích hiệu chỉ tiêu · Pinyin: guān jiàn jì xiào zhǐ biāo

Tổng quan

chỉ số đánh giá hiệu suất chính (KPI)

Cấu tạo: (quan) + (kiện) + (tích) + (hiệu) + (chỉ) + (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỉ số đánh giá hiệu suất chính (KPI)

Eng

  • CC-CEDICT key performance indicator (KPI)
  • Cihui key performance indicator (KPI)