關鍵要素 guān jiàn yào sù · quan kiện yếu tố Hán Việt: quan kiện yếu tố · Pinyin: guān jiàn yào sù Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 鍵 (kiện) + 要 (yếu) + 素 (tố)Pinyinguān jiàn yào sùHán Việtquan kiện yếu tốCấu tạo關 + 鍵 + 要 + 素 · quan + kiện + yếu + tố nghĩa thành phần: quan + kiện + yếu + tố