關鍵部分 quan kiện bộ phân Hán Việt: quan kiện bộ phân Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 鍵 (kiện) + 部 (bộ) + 分 (phân)Hán Việtquan kiện bộ phânCấu tạo關 + 鍵 + 部 + 分 · quan + kiện + bộ + phân nghĩa thành phần: quan + kiện + bộ + phân Nghĩa EngCihui meat and potato