關門主義 quan môn chủ nghĩa Hán Việt: quan môn chủ nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 門 (môn) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Hán Việtquan môn chủ nghĩaCấu tạo關 + 門 + 主 + 義 · quan + môn + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: quan + môn + chủ + nghĩa Nghĩa EngCihui 關門主義 uānménzhǔyì n. <PRC> 1. closed-doorism 2. exclusivism