關門政策 quan môn chánh sách Hán Việt: quan môn chánh sách Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 門 (môn) + 政 (chánh) + 策 (sách)Hán Việtquan môn chánh sáchCấu tạo關 + 門 + 政 + 策 · quan + môn + chánh + sách nghĩa thành phần: quan + môn + chánh + sách Nghĩa EngCihui 關門政策 uānmén zhèngcè n. a closed-door policy M:¹zhǒng