關門讀書 quan môn độc thư Hán Việt: quan môn độc thư Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 門 (môn) + 讀 (độc) + 書 (thư)Hán Việtquan môn độc thưCấu tạo關 + 門 + 讀 + 書 · quan + môn + độc + thư nghĩa thành phần: quan + môn + độc + thư Nghĩa EngCihui 關門讀書 uānmén dúshū v.p. study unconcerned with the world