關閉工廠

quan bế công xưởng

Hán Việt: quan bế công xưởng

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (bế) + (công) + (xưởng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 關閉工廠 uānbì gōngchǎng v.o. close down a factory