關閉效應

quan bế hiệu ứng

Hán Việt: quan bế hiệu ứng

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (bế) + (hiệu) + (ứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 關閉效應 uānbì xiàoyìng n. blackout effect