關閉時間 guānbì shíjiān · quan bế thì gian Hán Việt: quan bế thì gian · Pinyin: guānbì shíjiān Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 閉 (bế) + 時 (thì) + 間 (gian)Pinyinguānbì shíjiānHán Việtquan bế thì gianCấu tạo關 + 閉 + 時 + 間 · quan + bế + thì + gian nghĩa thành phần: quan + bế + thì + gian Nghĩa EngCihui closing time