關閉機場 quan bế ki tràng Hán Việt: quan bế ki tràng Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 閉 (bế) + 機 (ki) + 場 (tràng)Hán Việtquan bế ki tràngCấu tạo關 + 閉 + 機 + 場 · quan + bế + ki + tràng nghĩa thành phần: quan + bế + ki + tràng Nghĩa EngCihui sock in