關閉菜單 guān bì cài dān · quan bế thái đan Hán Việt: quan bế thái đan · Pinyin: guān bì cài dān Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 閉 (bế) + 菜 (thái) + 單 (đan)Pinyinguān bì cài dānHán Việtquan bế thái đanCấu tạo關 + 閉 + 菜 + 單 · quan + bế + thái + đan nghĩa thành phần: quan + bế + thái + đan