關閉路徑 quan bế lộ kính Hán Việt: quan bế lộ kính Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 閉 (bế) + 路 (lộ) + 徑 (kính)Hán Việtquan bế lộ kínhCấu tạo關 + 閉 + 路 + 徑 · quan + bế + lộ + kính nghĩa thành phần: quan + bế + lộ + kính Nghĩa EngCihui Turn Off Path