关防盆儿 quan phòng bồn nhân Hán Việt: quan phòng bồn nhân Tổng quan Cấu tạo: 关 (quan) + 防 (phòng) + 盆 (bồn) + 儿 (nhân)Hán Việtquan phòng bồn nhânCấu tạo关 + 防 + 盆 + 儿 · quan + phòng + bồn + nhân nghĩa thành phần: quan + phòng + bồn + nhân