興不由己

xìng bù yóu jǐ hưng bất do kỉ

Hán Việt: hưng bất do kỉ · Pinyin: xìng bù yóu jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hưng) + (bất) + (do) + (kỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指正在兴头上,对自己的言行控制不住。