興不起來

hưng bất khởi lai

Hán Việt: hưng bất khởi lai

Tổng quan

Cấu tạo: (hưng) + (bất) + (khởi) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 興不起來 īngbùqǐlai r.v. be unable to rise or become popular