興丞相嘆

xīng chéng xiàng tàn hưng thừa tương thán

Hán Việt: hưng thừa tương thán · Pinyin: xīng chéng xiàng tàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hưng) + (thừa) + (tương) + (thán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 兴:兴起。两处老鼠的不同境遇使李斯兴起感叹,感叹人的贤与不肖,着急在于自处。