興雲作雨

xīng yún zuò yǔ hưng vân tác vũ

Hán Việt: hưng vân tác vũ · Pinyin: xīng yún zuò yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hưng) + (vân) + (tác) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 布:施。兴起云,布下雨。比喻神怪法术高明。