興雲作霧 xīng yún zuò wù · hưng vân tác vụ Hán Việt: hưng vân tác vụ · Pinyin: xīng yún zuò wù Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 雲 (vân) + 作 (tác) + 霧 (vụ)Pinyinxīng yún zuò wùHán Việthưng vân tác vụCấu tạo興 + 雲 + 作 + 霧 · hưng + vân + tác + vụ nghĩa thành phần: hưng + vân + tác + vụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兴起云雾。比喻神道鬼怪法力高强。