兴亡成败 xīng wáng chéng bài·hưng vong thành bại Hán Việt: hưng vong thành bại · Pinyin: xīng wáng chéng bài Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 兴盛、衰亡、成功、失败。泛指世事变迁。 Cấu tạo: 興 (hưng) + 亡 (vong) + 成 (thành) + 敗 (bại)Pinyinxīng wáng chéng bàiHán Việthưng vong thành bạiCấu tạo興 + 亡 + 成 + 敗 · hưng + vong + thành + bại nghĩa thành phần: hưng + vong + thành + bại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兴盛、衰亡、成功、失败。泛指世事变迁。 Từ liên quan Gần nghĩa成败得失 · 成败利钝 · 成败论人 · 成败在此一举 · 兴亡祸福 · 成败兴废 · 成败荣枯 · 兴亡继绝