興兵動衆

xīng bīng dòng zhòng hưng binh động chúng

Hán Việt: hưng binh động chúng · Pinyin: xīng bīng dòng zhòng

Tổng quan

Cấu tạo: (hưng) + (binh) + (động) + (chúng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指大规模出兵。现多指动用很多人力做某件事。同“兴师动众”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"兴师动众"。
  • Tân Hoa Tự Điển 旧指大规模出兵。现多指动用很多人力做某件事。同兴师动众”。