興利剔弊 xīng lì tì bì · hưng lợi dịch tệ Hán Việt: hưng lợi dịch tệ · Pinyin: xīng lì tì bì Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 利 (lợi) + 剔 (dịch) + 弊 (tệ)Pinyinxīng lì tì bìHán Việthưng lợi dịch tệCấu tạo興 + 利 + 剔 + 弊 · hưng + lợi + dịch + tệ nghĩa thành phần: hưng + lợi + dịch + tệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 剔:剔除;弊:弊端,害处。兴办有利的事业,除去各种弊端。