興國安邦

xīng guó ān bāng hưng quốc an bang

Hán Việt: hưng quốc an bang · Pinyin: xīng guó ān bāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hưng) + (quốc) + (an) + (bang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 兴:兴盛;邦:国家。国家兴盛安定。

Eng

  • Cihui 興國安邦 īngguó'ānbāng f.e. rejuvenate and stabilize a country