兴国安邦
hưng quốc an bang
Hán Việt: hưng quốc an bang · Pinyin: xīng guó ān bāng
Tổng quan
兴:兴盛; 邦:国家。国家兴盛安定。
振興國家,使安定鞏固。如:「全體國民皆擁護政府,安守本分,才是興國安邦之道。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hưng quốc an bang
- Biên soạn 興國安邦 īngguó'ānbāng f.e. rejuvenate and stabilize a country
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 兴:兴盛; 邦:国家。国家兴盛安定。
Eng
- Cihui 興國安邦 īngguó'ānbāng f.e. rejuvenate and stabilize a country
- Tần suất từ 興國安邦 īngguó'ānbāng f.e. rejuvenate and stabilize a country