興頭兒上

xìng tou ér shàng hưng đầu nhi thượng

Hán Việt: hưng đầu nhi thượng · Pinyin: xìng tou ér shàng

Tổng quan

cảm hứng dâng cao

Cấu tạo: (hưng) + (đầu) + (nhi) + (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảm hứng dâng cao

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 兴头正足的时候:人家正在~,你干吗要泼冷水!

Eng

  • Cihui 興頭兒上 ìngtóurshàng f.e. at the height of one's enthusiasm