興奮劑嫌疑 xīng fèn jì xián yí · hưng phấn tề hiềm nghi Hán Việt: hưng phấn tề hiềm nghi · Pinyin: xīng fèn jì xián yí Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 奮 (phấn) + 劑 (tề) + 嫌 (hiềm) + 疑 (nghi)Pinyinxīng fèn jì xián yíHán Việthưng phấn tề hiềm nghiCấu tạo興 + 奮 + 劑 + 嫌 + 疑 · hưng + phấn + tề + hiềm + nghi nghĩa thành phần: hưng + phấn + tề + hiềm + nghi