兴奋剂检查 xīng fèn jì jiǎn chá·hưng phấn tề kiểm tra Hán Việt: hưng phấn tề kiểm tra · Pinyin: xīng fèn jì jiǎn chá Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 奮 (phấn) + 劑 (tề) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)Pinyinxīng fèn jì jiǎn cháHán Việthưng phấn tề kiểm traCấu tạo興 + 奮 + 劑 + 檢 + 查 · hưng + phấn + tề + kiểm + tra nghĩa thành phần: hưng + phấn + tề + kiểm + tra Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kiểm tra dopingĐứcHandedict Dopingkontrolle Từ liên quan Gần nghĩa兴奋的高潮 · 兴奋营养的 · 兴奋运动的 · 兴奋性的 · 兴奋高潮 · 检查员的 · 检查官的 · 兴奋剂丑闻