兴奋营养的

hưng phấn doanh dưỡng đích

Hán Việt: hưng phấn doanh dưỡng đích

Tổng quan

kích thích dinh dưỡng

Cấu tạo: 興 (hưng) + 奮 (phấn) + 營 (doanh) + 養 (dưỡng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hưng phấn dinh dưỡng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi excitonutrient

Từ liên quan

Gần nghĩa

兴奋的高潮 · 兴奋运动的 · 兴奋性的 · 兴奋高潮 · 兴奋剂丑闻 · 兴奋剂事件 · 兴奋剂嫌疑 · 兴奋剂检查