興奮起來 hưng phấn khởi lai Hán Việt: hưng phấn khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 奮 (phấn) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việthưng phấn khởi laiCấu tạo興 + 奮 + 起 + 來 · hưng + phấn + khởi + lai nghĩa thành phần: hưng + phấn + khởi + lai Nghĩa EngCihui psych up