兴奋高潮

xīng fèn gāo cháohưng phấn cao triều

Hán Việt: hưng phấn cao triều · Pinyin: xīng fèn gāo cháo

Tổng quan

cao trào hưng phấn

Cấu tạo: 興 (hưng) + 奮 (phấn) + 高 (cao) + 潮 (triều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cực khoái

Eng

  • Cihui peak of excitement; orgasm

Từ liên quan

Gần nghĩa

兴奋性的 · 高潮迭起 · 兴奋剂 · 兴奋地 · 兴奋性 · 兴奋的 · 兴奋的高潮 · 兴奋药