興妖作亂

xīng yāo zuò luàn hưng yêu tác loạn

Hán Việt: hưng yêu tác loạn · Pinyin: xīng yāo zuò luàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hưng) + (yêu) + (tác) + (loạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻坏人破坏捣乱,或坏思想扩大影响。同“兴妖作怪”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"兴妖作怪"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻坏人破坏捣乱,或坏思想扩大影响。同兴妖作怪”。