興盡意闌

xìng jìn yì lán hưng tận ý lan

Hán Việt: hưng tận ý lan · Pinyin: xìng jìn yì lán

Tổng quan

Cấu tạo: (hưng) + (tận) + (ý) + (lan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阑:残,尽。兴味和情趣都没有了。