興居納福 hưng cư nạp phúc Hán Việt: hưng cư nạp phúc Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 居 (cư) + 納 (nạp) + 福 (phúc)Hán Việthưng cư nạp phúcCấu tạo興 + 居 + 納 + 福 · hưng + cư + nạp + phúc nghĩa thành phần: hưng + cư + nạp + phúc Nghĩa EngCihui 興居納福 īngjūnàfú f.e. May you keep in good health and be prosperous.