興師見罪

xīng shī jiàn zuì hưng sư kiến tội

Hán Việt: hưng sư kiến tội · Pinyin: xīng shī jiàn zuì

Tổng quan

Cấu tạo: (hưng) + (sư) + (kiến) + (tội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发动军队,声讨对方罪过。也指大闹意见,集合一伙人去上门责问。