興役動衆 xīng yì dòng zhòng · hưng dịch động chúng Hán Việt: hưng dịch động chúng · Pinyin: xīng yì dòng zhòng Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 役 (dịch) + 動 (động) + 衆 (chúng)Pinyinxīng yì dòng zhòngHán Việthưng dịch động chúngCấu tạo興 + 役 + 動 + 衆 · hưng + dịch + động + chúng nghĩa thành phần: hưng + dịch + động + chúng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 役:劳役。指运用大批人力。