興得起來 hưng đắc khởi lai Hán Việt: hưng đắc khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 得 (đắc) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việthưng đắc khởi laiCấu tạo興 + 得 + 起 + 來 · hưng + đắc + khởi + lai nghĩa thành phần: hưng + đắc + khởi + lai Nghĩa EngCihui 興得起來 īngdeqǐlai r.v. be able to rise or become popular