兴微继绝

xīng wēi jì jué hưng vi kế tuyệt

Hán Việt: hưng vi kế tuyệt · Pinyin: xīng wēi jì jué

Tổng quan

Cấu tạo: (hưng) + (vi) + (kế) + (tuyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使衰落了的振兴起来﹐中断了的延续下去。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使衰落了的振兴起来﹐中断了的延续下去。