興微繼絕 xīng wēi jì jué · hưng vi kế tuyệt Hán Việt: hưng vi kế tuyệt · Pinyin: xīng wēi jì jué Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 微 (vi) + 繼 (kế) + 絕 (tuyệt)Pinyinxīng wēi jì juéHán Việthưng vi kế tuyệtCấu tạo興 + 微 + 繼 + 絕 · hưng + vi + kế + tuyệt nghĩa thành phần: hưng + vi + kế + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使衰落了的振兴起来,中断了的延续下去。