興無滅資

xīng wú miè zī hưng vô diệt tư

Hán Việt: hưng vô diệt tư · Pinyin: xīng wú miè zī

Tổng quan

Cấu tạo: (hưng) + (vô) + (diệt) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 兴无产阶级思想﹑灭资产阶级思想的简称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.兴无产阶级思想﹑灭资产阶级思想的简称。

Eng

  • Cihui 興無滅資 īngwúmièzī f.e. <pol.> foster what is proletarian, eliminate what is bourgeois