興滅繼絶

xīng miè jì jué hưng diệt kế tuyệt

Hán Việt: hưng diệt kế tuyệt · Pinyin: xīng miè jì jué

Tổng quan

Cấu tạo: (hưng) + (diệt) + (kế) + (tuyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓使灭绝了的重新振兴起来﹐延续下去。语出《论语.尧曰》"兴灭国﹐继絶世。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓使灭绝了的重新振兴起来﹐延续下去。语出《论语.尧曰》"兴灭国﹐继絶世。"