興致勃勃
hưng trí bột bột
Hán Việt: hưng trí bột bột · Pinyin: xìng zhì bó bó
Tổng quan
trở nên phấn chấn (thành ngữ) | tinh thần cao độ | tràn đầy nhiệt huyết
Nghĩa
Việt
- Cihui trở nên phấn chấn (thành ngữ) | tinh thần cao độ | tràn đầy nhiệt huyết
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 兴致:兴趣;勃勃:旺盛的样子。形容兴头很足。
- Tân Hoa Tự Điển 1.兴致很高的样子。
- Tân Hoa Tự Điển 兴致兴趣;勃勃旺盛的样子。形容兴头很足。
Eng
- CC-CEDICT to become exhilarated (idiom); in high spirits|full of zest
- Cihui 興致勃勃 ìngzhìbóbó f.e. full of zest/enthusiasm