興致勃發 xìng zhì bó fā · hưng trí bột phát Hán Việt: hưng trí bột phát · Pinyin: xìng zhì bó fā Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 致 (trí) + 勃 (bột) + 發 (phát)Pinyinxìng zhì bó fāHán Việthưng trí bột phátCấu tạo興 + 致 + 勃 + 發 · hưng + trí + bột + phát nghĩa thành phần: hưng + trí + bột + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兴致:兴趣;勃发:旺盛的样子。形容兴头很足。