興致很高 xìng zhì hěn gāo · hưng trí ngận cao Hán Việt: hưng trí ngận cao · Pinyin: xìng zhì hěn gāo Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 致 (trí) + 很 (ngận) + 高 (cao)Pinyinxìng zhì hěn gāoHán Việthưng trí ngận caoCấu tạo興 + 致 + 很 + 高 · hưng + trí + ngận + cao nghĩa thành phần: hưng + trí + ngận + cao