興致淋漓

xìng zhì lín lí hưng trí lâm li

Hán Việt: hưng trí lâm li · Pinyin: xìng zhì lín lí

Tổng quan

Cấu tạo: (hưng) + (trí) + (lâm) + (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹兴会淋漓。形容兴致很高,精神舒畅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹兴会淋漓。