兴致索然

xìng zhì suǒ ránhưng trí tác nhiên

Hán Việt: hưng trí tác nhiên · Pinyin: xìng zhì suǒ rán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

一点儿兴趣都没有。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容全無興趣。《鏡花緣》第八四回:「剛才聽了這些不入耳之言,不但興致索然,連頭都要疼了。」也作「意興索然」。

Cấu tạo: 興 (hưng) + 致 (trí) + 索 (tác) + 然 (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一点儿兴趣都没有。

Từ liên quan

Gần nghĩa

索然寡味 · 索然无味 · 兴致勃勃 · 兴致好的 · 兴致勃勃地 · 索然俱散 · 兴致勃发 · 兴致淋漓