兴衰际遇

xīng shuā jì yùhưng suy tế ngộ

Hán Việt: hưng suy tế ngộ · Pinyin: xīng shuā jì yù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

际遇:遭遇。指事物的兴盛、衰亡的遭遇。

Cấu tạo: 興 (hưng) + 衰 (suy) + 際 (tế) + 遇 (ngộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 际遇:遭遇。指事物的兴盛、衰亡的遭遇。

Từ liên quan

Gần nghĩa

际遇风云 · 際遇風雲