興邦立事

xīng bāng lì shì hưng bang lập sự

Hán Việt: hưng bang lập sự · Pinyin: xīng bāng lì shì

Tổng quan

Cấu tạo: (hưng) + (bang) + (lập) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 邦:国家。振兴国家,成就事业。