兵不污刃 binh bất ô nhận Hán Việt: binh bất ô nhận Tổng quan Cấu tạo: 兵 (binh) + 不 (bất) + 污 (ô) + 刃 (nhận)Hán Việtbinh bất ô nhậnCấu tạo兵 + 不 + 污 + 刃 · binh + bất + ô + nhận nghĩa thành phần: binh + bất + ô + nhận